V. Dolansky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 18 21:09 9.9 2.8 1.9 41.8% 33.7% 68.3% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 21:09 9.9 2.8 1.9 41.8% 33.7% 68.3% 0 0
Chomutov 19 23:56 7.7 3.7 2.2 36.4% 33.7% 59.5% 0 0
Chomutov 9 13:24 3.3 2.3 1.9 34.8% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions