V. Dobrasinovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKK Radnicki 28 29:06 9.4 6.9 1.6 47.4% 33.3% 64.6% 5 0
First League First League 28 29:06 9.4 6.9 1.6 47.4% 33.3% 64.6% 5 0
BKK Radnicki 27 25:18 8.7 5.1 0.9 46.9% 30.6% 67.1% 0 0
Radnicki 19 15:41 3.5 1.9 0.5 50.0% 41.7% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions