V. Dias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Natacao W Portugal U20 W 5 28:50 8.6 4.6 1 32.6% 33.3% 90.9% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 36:20 7 5 3 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 26:58 9 4.5 0.5 35.5% 45.5% 90.0% 0 0
Natacao W 22 27:14 6 4.3 1.4 35.5% 35.6% 55.6% 0 0
Portugal U20 W 1 17:03 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Natacao W 24 13:19 1.3 2.2 0.5 26.0% 10.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions