V. De Wilde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen 11 6:45 1.5 1.4 0.4 38.5% 55.6% 50.0% 0 0
BNXT League BNXT League 11 6:45 1.5 1.4 0.4 38.5% 55.6% 50.0% 0 0
Mechelen 1 2:29 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Mechelen 4 3:20 0.5 0.2 0 20.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions