V. da Silva Brandao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paulistano 1 41:05 18 2 4 100.0% 150.0% 40.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 41:05 18 2 4 100.0% 150.0% 40.0% 0 0
Paulistano 41 31:00 12 3.7 4.4 40.5% 32.3% 80.0% 0 0
Paulistano 39 24:39 8.1 2.6 1.9 39.2% 34.7% 79.4% 0 0
Paulistano 2 0:17 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Paulistano 16 12:07 3.2 2.1 0.8 34.6% 25.9% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions