V. Da Costa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Amambay 22 24:50 11.1 7.9 1.2 52.1% 16.7% 67.9% 5 0
LNB LNB 22 24:50 11.1 7.9 1.2 52.1% 16.7% 67.9% 5 0
Deportivo Amambay 36 19:42 7.8 5.4 0.6 48.1% 21.2% 54.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions