V. Cuyvers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lummen W 22 29:25 11.4 4.6 1 30.7% 28.6% 67.3% 0 0
Top Division Women Top Division Women 22 29:25 11.4 4.6 1 30.7% 28.6% 67.3% 0 0
Lummen W 19 25:05 7.7 3.9 0.5 32.4% 28.9% 52.6% 0 0
Lummen W 15 18:09 5.2 2.5 0.5 31.2% 32.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions