V. Curic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 27 27:38 9.3 5.3 2.2 40.8% 27.3% 58.6% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 22 28:50 10.2 5.7 2.3 43.1% 29.4% 56.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 22:22 5.2 3.8 1.8 27.8% 15.8% 75.0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 34 25:58 9.6 5.1 1.7 37.0% 28.0% 80.4% 1 0
Croatia W 2 2:00 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 29 32:21 12.5 7.7 2.6 41.6% 29.9% 67.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions