V. Corpodean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Mures 34 21:54 5.5 4.1 1 42.9% 28.4% 73.9% 2 0
Divizia A Divizia A 34 21:54 5.5 4.1 1 42.9% 28.4% 73.9% 2 0
CSM Targu Mures 5 23:48 6 3.4 0.6 47.4% 42.9% 100.0% 0 0
Petrolul Ploiesti 38 21:22 5.2 3.3 1 38.9% 34.2% 88.9% 0 0
Petrolul Ploiesti 2 27:14 8 5 0.5 37.5% 44.4% 0% 0 0
Petrolul Ploiesti 31 30:39 8.5 4.2 1.1 50.6% 47.8% 78.9% 0 0
Petrolul Ploiesti 2 29:42 4 2 1 25.0% 22.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions