V. Coric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sencur 25 12:52 4.2 1.1 0.6 31.4% 27.1% 79.2% 0 0
Liga UPC Liga UPC 22 13:11 4 1.3 0.6 31.8% 27.1% 81.0% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 10:31 5 0 0.7 29.4% 27.3% 66.7% 0 0
Sencur 13 11:48 3.2 0.7 0.6 28.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions