V. Cherkaska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aktau W 26 36:04 16.3 13.9 3 37.8% 22.3% 76.4% 19 0
National League Women National League Women 26 36:04 16.3 13.9 3 37.8% 22.3% 76.4% 19 0
Aktau W 9 34:55 11.1 9.2 2.6 32.8% 25.0% 87.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions