V. Cachon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Universidad Modelo W 14 14:59 4.3 2.6 0.9 22.2% 26.0% 50.0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 14 14:59 4.3 2.6 0.9 22.2% 26.0% 50.0% 0 0
Mexico U18 W 4 32:35 11.2 4.8 1.5 30.2% 23.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions