V. Caballero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 1 2:40 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 1 2:40 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Huddinge W 8 21:53 7.4 2.9 1.8 35.8% 40.0% 64.7% 0 0
Huddinge W 16 22:52 6.6 3.2 1.6 32.5% 29.5% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions