V. Burton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden State Valkyries W 41 28:05 12.4 3.5 5.7 42.6% 37.2% 82.3% 2 0
NBA NBA 41 28:05 12.4 3.5 5.7 42.6% 37.2% 82.3% 2 0
Golden State Valkyries W 48 29:13 11.7 4.3 6 36.1% 33.8% 88.5% 5 0
Bendigo W 25 32:40 15 5.5 4.9 44.6% 37.6% 85.5% 1 0
Lublin W Connecticut Sun W 39 15:11 4.4 1.8 1.9 44.3% 39.7% 81.8% 1 0
Lublin W 19 29:22 10.4 4.9 5 29.3% 23.9% 79.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions