V. Bujnoch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novy Jicin 26 26:14 15.5 6.9 1.7 58.3% 44.9% 89.1% 6 0
1. Liga 1. Liga 26 26:14 15.5 6.9 1.7 58.3% 44.9% 89.1% 6 0
Novy Jicin 19 24:06 13.6 8.8 1.4 51.1% 27.1% 82.3% 8 0
Novy Jicin 16 25:49 14.6 8.4 2.4 48.5% 46.8% 80.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions