V. Bruchez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios VS W 20 33:58 11.4 4.5 1.8 34.2% 35.3% 78.8% 0 0
SB League W SB League W 20 33:58 11.4 4.5 1.8 34.2% 35.3% 78.8% 0 0
Helios VS W 22 34:59 9 3.7 1.9 30.7% 24.8% 75.7% 0 0
Helios VS W 17 32:49 14.2 3.6 1.8 43.1% 35.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions