V. Briedis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvijas Universitate 1 20:08 5 1 6 40.0% 33.3% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 20:08 5 1 6 40.0% 33.3% 0% 0 0
Latvijas Universitate 19 21:03 5.6 2 3.9 32.7% 21.2% 67.4% 0 0
Latvijas Universitate 14 22:50 8.3 1.8 5.3 44.9% 30.2% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions