V. Bosire

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kenya 5 12:59 1.8 1.4 0.8 17.6% 23.1% 0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 5 12:59 1.8 1.4 0.8 17.6% 23.1% 0% 0 0
Kenya 5 20:22 5 3.2 1.4 20.0% 19.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions