V. Blacinsky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Snakes Ostrava 21 17:56 7.8 1.6 0.9 40.0% 33.6% 78.6% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 17:56 7.8 1.6 0.9 40.0% 33.6% 78.6% 0 0
Snakes Ostrava 21 15:29 6.2 1.3 0.7 44.9% 44.3% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions