V. Bjork

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kvarnby Lions W 14 13:32 3.6 2.9 0.6 36.0% 25.0% 70.6% 0 0
Basketettan W Basketettan W 14 13:32 3.6 2.9 0.6 36.0% 25.0% 70.6% 0 0
Kvarnby Lions W 12 11:03 3.1 2.7 0.8 43.2% 22.2% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions