V. Bilalli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 3 4:50 0.7 1.3 0 25.0% 0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 3 4:50 0.7 1.3 0 25.0% 0% 0% 0 0
Prishtina W 7 4:52 1.6 1 0.4 50.0% 0% 33.3% 0 0
Prishtina W 12 2:00 0.5 0.3 0.2 40.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions