V. Balan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 35 14:16 3.9 2.7 0.5 39.7% 29.7% 40.0% 0 0
Divizia A Divizia A 35 14:16 3.9 2.7 0.5 39.7% 29.7% 40.0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 5 14:24 2.2 1.6 1.2 26.3% 0.0% 50.0% 0 0
CSM Constanta 34 20:01 6 2.9 1.1 45.1% 33.7% 70.0% 1 0
CSM Constanta 6 7:13 2.3 1.2 0.3 54.5% 50.0% 0% 0 0
CSM Constanta 8 3:23 0.6 0.5 0 33.3% 100.0% 0% 0 0
CSM Constanta 1 3:34 0 1 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions