V. Bagrov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shymkent 31 22:38 9.5 3.5 2 41.3% 30.3% 56.5% 1 0
Higher League Higher League 31 22:38 9.5 3.5 2 41.3% 30.3% 56.5% 1 0
Pavlodar 28 22:35 8.2 3 1.7 33.7% 30.6% 66.7% 0 0
Pavlodar 28 21:09 7.5 2.8 1.8 36.7% 28.1% 93.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions