V. Bacovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studentski Centar 2 12:26 8 6.5 0 85.7% 0.0% 50.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 2 12:26 8 6.5 0 85.7% 0.0% 50.0% 0 0
NKA Pecs 16 25:35 12.2 5.7 1.4 60.3% 33.3% 75.0% 3 0
Montenegro 1 10:43 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
Studentski Centar 27 14:53 5 3 0.5 61.8% 23.1% 59.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions