V. Autio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa II W 16 20:26 6.8 6.1 0.9 33.6% 15.9% 84.8% 2 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 16 20:26 6.8 6.1 0.9 33.6% 15.9% 84.8% 2 0
PeKa II W 7 13:23 3.9 3.1 0.1 32.3% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions