V. Arteaga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hestia Menorca 34 11:45 4.6 2.6 0.4 51.7% 0.0% 76.1% 0 0
Primera FEB Primera FEB 34 11:45 4.6 2.6 0.4 51.7% 0.0% 76.1% 0 0
Brillantes 5 21:17 9.4 5.6 0.8 55.0% 0.0% 100.0% 0 0
Hestia Menorca 34 24:34 11.8 6 0.6 58.8% 0% 82.7% 4 0
Hestia Menorca 34 24:30 9.9 6.7 0.6 68.0% 0.0% 72.2% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions