V. Andrade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ancud 3 18:12 5 6.3 0.7 26.1% 0% 60.0% 0 0
LNB LNB 3 18:12 5 6.3 0.7 26.1% 0% 60.0% 0 0
Gimnasia Cordon 13 22:53 8.3 6.5 1.1 45.7% 0.0% 50.0% 5 0
Marinos 2 5:50 1.5 0.5 0 33.3% 100.0% 0% 0 0
Cordon 31 30:33 13.8 9.8 1.5 46.6% 28.6% 64.4% 15 0
Cape Verde 3 9:54 1.3 1.7 0 22.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions