V. Alexandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W Agronomia Bucuresti W 18 14:53 1.9 1.4 1.5 23.1% 22.2% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 17 15:46 2.1 1.5 1.6 23.1% 22.2% 75.0% 0 0
Rapid Bucuresti W 10 6:16 1.1 0.9 0.5 36.4% 60.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions