V. Alen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pantterit W 21 25:03 14.3 3.8 3.4 38.4% 22.2% 64.3% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 21 25:03 14.3 3.8 3.4 38.4% 22.2% 64.3% 1 0
Pantterit W 18 23:49 12.3 6.7 2.2 38.0% 19.6% 56.3% 3 0
Pantterit W 24 24:42 14 6 1.7 34.6% 27.7% 59.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions