V. Aleksieva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beroe W 6 30:40 10.8 3.5 2.3 34.9% 34.3% 56.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 30:40 10.8 3.5 2.3 34.9% 34.3% 56.2% 0 0
Bulgaria W 4 10:13 7.5 1.2 3.2 73.3% 66.7% 100.0% 0 0
Siauliai W 10 25:30 6.9 1.8 2.9 34.2% 21.1% 63.6% 0 0
Bulgaria W 1 10:18 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Siauliai W 7 23:48 10.7 2 2.9 39.0% 38.2% 94.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions