V. Agustsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll 16 4:04 0.9 0.9 0.3 54.5% 40.0% 50.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 12:03 5.5 3 1.5 66.7% 66.7% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 4 2:16 0.5 0.2 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 10 3:12 0.2 0.8 0.2 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions