Utegen Kairat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau Atyrau 2 56 17:53 6.6 2.6 1.4 44.8% 29.8% 65.5% 1 0
National League National League 30 9:06 2.9 1.4 0.7 43.4% 23.8% 50.0% 0 0
Higher League Higher League 26 28:00 10.9 4 2.3 45.3% 31.7% 68.1% 1 0
Aktobe 12 25:23 8.5 1.8 1.6 39.4% 25.9% 76.9% 0 0
Aktobe 10 6:12 2 0.9 0 33.3% 21.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions