Usmanov Osman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turan 33 16:17 4.4 1.7 1.2 35.9% 31.8% 50.0% 0 0
National League National League 2 17:22 3 3 0.5 20.0% 25.0% 0% 0 0
Higher League Higher League 31 16:13 4.5 1.6 1.3 37.1% 32.3% 50.0% 0 0
Turan 27 15:29 3.9 2 1.8 29.3% 22.7% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions