Urdiain Leyre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zaragoza W 8 4:09 1.2 1.1 0.2 36.4% 20.0% 50.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 4 1:00 0 0.2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 4 7:18 2.5 2 0.5 44.4% 25.0% 50.0% 0 0
Zaragoza W 2 2:20 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Zaragoza W 5 8:29 3.2 0.2 0.6 54.5% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions