Urbonas Aurimas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute Kretinga 37 25:49 8.9 5.2 4.5 39.0% 34.0% 81.7% 2 0
NKL NKL 37 25:49 8.9 5.2 4.5 39.0% 34.0% 81.7% 2 0
Telsiai Kretinga Hamar 25 29:21 9.4 6.4 6.6 44.3% 38.2% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions