Urban Lubomir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings 32 9:49 3.4 0.7 0.4 38.4% 32.0% 71.4% 0 0
Extraliga Extraliga 32 9:49 3.4 0.7 0.4 38.4% 32.0% 71.4% 0 0
NEXTGEN Slovakia SPU Nitra BC Prievidza 31 24:48 11.4 2.8 1.2 38.2% 34.1% 81.0% 0 0
BK Nitra 32 32:21 10.1 2.9 1.2 35.9% 34.2% 71.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions