Urazbaev Ramil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay Tobol Kostanay 2 42 26:12 8.7 8.6 1.7 43.2% 19.4% 73.8% 14 0
National League National League 18 17:21 3.4 2.4 0.7 41.0% 22.2% 76.9% 0 0
Higher League Higher League 24 32:50 12.6 13.3 2.5 43.7% 18.2% 73.4% 14 0
Tobol Kostanay 13 7:56 1.2 1.7 0.5 58.3% 50.0% 50.0% 0 0
Tobol Kostanay 4 3:31 0 0.8 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions