Uranker Maja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 30 24:40 12.1 2.4 2 43.0% 39.3% 82.4% 0 0
WABA League Women WABA League Women 13 25:27 11.4 2.4 2.3 35.5% 31.2% 85.2% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 17 24:04 12.7 2.4 1.8 49.7% 47.0% 79.2% 0 0
Slovenia W 3 12:53 8.7 0.3 0.7 52.9% 50.0% 100.0% 0 0
Cinkarna Celje W 35 18:46 9.5 2.2 1.8 47.9% 38.6% 88.2% 0 0
Cinkarna Celje W 38 18:21 8.4 2.1 1.9 47.8% 42.2% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions