Upyr Ilja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherkaski Mavpy 23 16:36 4.5 1.9 1.3 36.4% 30.0% 90.0% 0 0
Super League Super League 23 16:36 4.5 1.9 1.3 36.4% 30.0% 90.0% 0 0
Cherkaski Mavpy 33 13:59 3.1 1.8 0.8 35.2% 31.1% 78.6% 0 0
Cherkaski Mavpy 16 4:23 1.2 0.3 0.2 30.4% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions