Ulusoy Ismail

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trabzonspor 21 19:49 6 1.8 4.3 38.7% 34.5% 82.6% 0 0
Super Ligi Super Ligi 20 19:39 6 1.9 4.2 38.9% 35.1% 83.3% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 23:04 6 1 7 33.3% 0.0% 80.0% 0 0
Trabzonspor 30 27:57 11.3 3.9 6.6 41.7% 30.7% 72.7% 2 0
Turk Telekom 25 20:13 5.9 1.7 3.3 33.6% 26.8% 88.9% 0 0
Turk Telekom 15 20:42 4 1.9 3.5 42.3% 32.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions