Ulubay Okben

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trabzonspor Bordo Sportif 38 29:38 17.2 4 3.8 46.4% 41.4% 83.2% 1 0
Super Ligi Super Ligi 5 20:56 8.2 1.6 1.2 51.6% 40.0% 50.0% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 6:27 7 1 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
TBL TBL 32 31:43 18.9 4.5 4.3 46.2% 42.0% 83.3% 1 0
Trabzonspor 28 30:22 12.5 4.1 3.5 42.0% 37.5% 85.1% 1 0
Turkey 6 15:24 6.5 1.5 2.8 60.9% 56.2% 50.0% 0 0
Turk Telekom 29 26:19 8.2 3.5 2.8 36.2% 33.6% 86.0% 0 0
Turk Telekom Turkey 21 24:06 8.2 2.5 1.8 38.7% 34.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions