Ular Renato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NLEX Road Warriors 3 14:57 5 3.3 0.3 75.0% 0% 60.0% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 3 14:57 5 3.3 0.3 75.0% 0% 60.0% 0 0
Blackwater Bossing 18 21:27 6.8 6.8 0.8 47.3% 0.0% 86.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions