Uka Yllka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Junior 06 W 25 33:20 7.4 3.3 3.2 26.7% 20.6% 61.3% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 29:36 6.5 3 2.5 34.0% 23.1% 57.1% 0 0
Superliga Women Superliga Women 19 34:31 7.7 3.4 3.4 25.2% 20.2% 62.5% 0 0
Bashkimi W 9 6:41 0.3 0.6 0.9 5.9% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions