Uiuiu Alexandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 22 30:43 8.8 2.9 2.8 33.7% 26.5% 77.5% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 16:36 5 2 2 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 26:38 9 1 2 38.9% 22.2% 50.0% 0 0
Liga National W Liga National W 19 31:54 9 3.1 2.9 33.5% 27.5% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions