Udras Antanas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga 19 28:39 15.4 7.3 1.6 51.7% 39.7% 67.9% 3 0
NKL NKL 19 28:39 15.4 7.3 1.6 51.7% 39.7% 67.9% 3 0
Kalleh 15 19:40 6.7 5 1.1 49.4% 28.0% 53.3% 1 0
Suduva-Mantinga 10 7:59 3.1 1.9 0.5 41.4% 44.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions