Udodenko Taisiia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 25 25:01 9.8 6.3 1.4 43.8% 28.6% 77.8% 3 0
SLB Women SLB Women 14 22:39 7.7 5.6 1.4 40.2% 13.3% 75.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 32:00 15 8 0.8 47.8% 46.7% 92.3% 2 0
Basket League Basket League 5 23:18 9.6 6.2 1.8 47.5% 37.5% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions