Ucalam Cesaria Ambrosio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W 25 26:53 6.6 7.3 4.7 39.7% 12.8% 83.9% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 29:45 4 4.7 3 33.3% 7.1% 75.0% 0 0
SB League W SB League W 19 25:59 7.4 8.1 5.2 41.5% 16.0% 84.5% 3 0
Fribourg W 25 27:19 9.1 6.8 3.5 48.2% 17.6% 76.8% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions