Ubal Agustin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manresa 31 18:54 9.6 3.6 1 43.6% 30.3% 84.4% 1 0
ACB ACB 31 18:54 9.6 3.6 1 43.6% 30.3% 84.4% 1 0
Manresa 17 19:35 11.5 3.7 1.4 53.8% 31.6% 87.9% 0 0
Granada 30 14:13 4.8 2.6 0.7 39.3% 18.8% 80.7% 0 0
Palencia 26 9:11 3 1.5 0.8 100.0% 195.8% 17.3% 0 0
Uruguay 2 14:44 5 3.5 2 36.4% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions