U. Zibert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 19 34:35 12 5.3 5.7 39.2% 28.0% 86.1% 2 0
1 SKL W 1 SKL W 19 34:35 12 5.3 5.7 39.2% 28.0% 86.1% 2 0
Domel Skofja Loka W 17 33:40 12 4.6 5.8 34.5% 28.2% 86.1% 2 0
Domel Skofja Loka W 6 34:31 13 5.8 5.3 35.7% 29.4% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions