U. Ude

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 20 15:03 4.1 3 0.8 39.5% 22.6% 83.3% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 20 15:03 4.1 3 0.8 39.5% 22.6% 83.3% 0 0
Triglav W 15 4:33 0.7 1 0.1 57.1% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions